Lịch công tác tháng 01/2013
Lớp 6A4

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: Huỳnh Lâm
Người gửi: Huỳnh Văn Lâm
Ngày gửi: 07h:56' 10-06-2013
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 2
Nguồn: Huỳnh Lâm
Người gửi: Huỳnh Văn Lâm
Ngày gửi: 07h:56' 10-06-2013
Dung lượng: 1.0 MB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
"Phoøng GD - ÑT Huyeän Côø Ñoû
Tröôøng THCS Trung Thạnh" BAÛNG ÑIEÅM SÔ KEÁT HOÏC KYØ I
LÔÙP 6A4 NAÊM HOÏC: 2012 - 2013
GVCN: Nguyễn Thị Bích Ngọc
STT HOÏ VAØ TEÂN GT ÑIEÅM TRUNG BÌNH CAÙC MOÂN "S.N
Nghæ" ÑTB "Kết quả XL
vaø DH " "GHI
CHUÙ"
T L SH V SU Ñ NN CD CN TD NH MT CP KP HL HK DH
1 Ngô Văn An 5.4 5.3 6.5 3.9 3.9 3.9 3.3 3.6 6.9 Ñ Ñ Ñ
2 Nguyễn Thị Linh Chi x 8.4 6.2 8.0 6.7 7.1 5.6 8.4 8.0 9.3 Ñ Ñ Ñ
3 Trương Thị Thúy Duy x 5.1 4.3 5.8 5.0 7.1 5.8 5.0 6.1 8.9 Ñ Ñ Ñ
4 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 5.3 4.0 5.9 5.8 6.3 7.2 6.6 8.1 9.6 Ñ Ñ Ñ
5 Trần Hải Đăng 5.6 4.4 5.3 3.8 3.6 3.9 3.5 5.3 6.7 Ñ Ñ Ñ
6 Phạm Văn Đặng 5.2 5.6 6.8 5.2 6.3 6.2 5.1 5.5 7.0 Ñ Ñ Ñ
7 Dương Phú Đức 5.6 5.6 7.4 5.3 5.6 5.9 5.6 6.5 8.3 Ñ Ñ Ñ
8 Võ Thị Mỹ Hạnh x 6.0 6.5 7.7 7.1 8.3 5.4 6.0 8.3 9.1 Ñ Ñ Ñ
9 Nguyễn Lê Hào 5.3 4.6 6.6 5.1 3.0 2.9 4.4 4.1 5.4 Ñ Ñ Ñ
10 Nguyễn Thị Thúy Hoa x 6.9 5.6 8.1 5.4 6.1 6.7 5.6 6.9 8.4 Ñ Ñ Ñ
11 Nguyễn Quốc Huy 5.3 5.1 7.1 4.5 7.4 5.6 7.2 6.6 9.5 Ñ Ñ Ñ
12 Huỳnh Văn Huyền 4.0 4.9 6.1 4.5 4.1 3.3 5.0 5.1 6.3 Ñ Ñ Ñ
13 Trần Phúc Hữu 5.6 5.5 7.3 5.6 5.7 5.7 6.2 6.6 6.6 Ñ Ñ Ñ
14 Nguyễn Văn Kiệt 5.0 4.2 6.1 4.8 5.3 6.0 4.7 3.0 7.8 Ñ Ñ Ñ
15 Nguyễn Thanh Liêm 5.1 5.2 6.5 4.8 5.7 5.4 4.5 5.7 8.1 Ñ Ñ Ñ
16 Lê Thị Trúc Linh x 5.1 4.3 5.6 4.7 4.9 4.1 3.7 4.3 7.0 Ñ Ñ Ñ
17 Trần Thị Bích Loan x 7.7 7.0 8.4 6.4 8.7 6.9 7.1 9.0 9.7 Ñ Ñ Ñ
18 Lê Anh Lợi 5.8 5.5 7.1 5.0 4.1 5.4 6.6 6.7 7.0 Ñ Ñ Ñ
19 Trần Minh Luân 6.1 6.8 8.9 6.7 7.6 6.9 7.5 8.4 9.3 Ñ Ñ Ñ
20 Ng Dương Thu Ngân x 6.8 5.3 7.8 6.1 7.3 6.1 6.5 7.6 9.6 Ñ Ñ Ñ
21 Trần Nguyễn Nghị 7.1 6.1 8.6 5.3 5.9 6.8 6.6 8.5 8.8 Ñ Ñ Ñ
22 Nguyễn Trọng Nghĩa 9.0 5.8 8.9 7.9 8.6 7.4 7.6 8.9 9.4 Ñ Ñ Ñ
23 Lê Thị Nghĩa x 5.0 4.2 5.2 4.6 5.6 4.1 3.5 3.9 5.8 Ñ Ñ Ñ
24 Nguyễn Thanh Nhã 7.2 5.8 8.1 6.6 8.9 7.2 7.8 9.5 9.7 Ñ Ñ Ñ
25 Lê Hửu Nhân 5.0 5.0 6.1 5.2 5.4 4.0 4.2 5.9 6.6 Ñ Ñ Ñ
26 Trần Trọng Nhân 5.0 4.5 4.8 3.5 4.1 3.0 3.8 2.7 6.3 Ñ Ñ Ñ
27 Nguyễn Minh Nhí 3.7 4.6 5.5 3.6 5.1 4.2 3.7 5.3 5.3 Ñ Ñ Ñ
28 Đỗ Thị Kim Nhung 8.2 8.1 8.9 7.6 9.6 6.7 6.8 9.9 9.6 Ñ Ñ Ñ
29 Võ Hoàng Phúc x 5.4 5.6 6.2 4.8 4.6 3.8 4.5 3.9 7.3 Ñ Ñ Ñ
30 Nguyễn Hoàng Sang 4.5 4.6 4.7 4.4 4.3 3.6 3.5 3.8 4.5 N Ñ Ñ
31 Lê Phước Sang 8.2 5.9 8.9 6.6 7.6 6.5 6.7 8.6 9.3 Ñ Ñ Ñ
32 Đàm Tấn Tài 3.4 3.0 6.6 1.7 5.3 2.6 4.0 4.1 6.7 Ñ Ñ Ñ
33 Âu Văn Tài 3.1 3.2 4.8 3.2 4.8 3.9 3.3 3.0 4.0 Ñ Ñ Ñ
34 Lê Thị Kim Thái 5.0 3.4 5.7 4.2 4.2 3.9 3.2 3.9 7.8 Ñ Ñ Ñ
35 Đởm Minh Thông x 4.2 3.7 4.4 1.9 3.4 2.8 3.0 3.9 4.6 Ñ N Ñ
36 Chế Thị Bích Thủy 5.4 5.7 5.5 4.9 5.9 5.8 5.9 5.9 8.5 Ñ Ñ Ñ
37 Nguyễn Thị Thư x 5.0 3.3 4.3 2.9 4.9 3.9 4.0 5.3 8.3 Ñ Ñ Ñ
38 Nguyễn Trí Tín x 6.3 5.2 7.2 4.5 7.7 6.5 5.1 5.6 8.1 Ñ Ñ Ñ
39 Vũ Duy Toàn 5.0 4.7 6.1 5.3 4.6 5.3 4.5 6.2 7.4 Ñ Ñ Ñ
40 Trần Thị Ngọc Trầm 3.9 4.1 4.4 2.7 5.2 2.4 4.4 3.6 4.8 Ñ Ñ Ñ
41 Huỳnh Văn Trí x 5.0 5.7 6.2 4.7 6.7 5.2 5.2 5.1 7.4 Ñ Ñ Ñ
42 Phan Thanh Trường 6.5 5.0 7.4 5.7 7.6 6.0 5.7 6.8 8.4 Ñ Ñ Ñ
43 Nguyễn Minh Tuấn 5.1 4.2 6.0 5.2 7.0 5.0 5.4 6.2 8.1 Ñ Ñ Ñ
44 Mai Thanh Tuấn 3.5 5.1 5.7 2.6 6.4 3.8 3.6 3.7 7.7 Ñ Ñ Ñ
45 Trần Quốc Vương 5.1 6.3 6.8 4.8 6.6 5.9 5.5 5.3 8.8 Ñ Ñ Ñ
Tröôøng THCS Trung Thạnh" BAÛNG ÑIEÅM SÔ KEÁT HOÏC KYØ I
LÔÙP 6A4 NAÊM HOÏC: 2012 - 2013
GVCN: Nguyễn Thị Bích Ngọc
STT HOÏ VAØ TEÂN GT ÑIEÅM TRUNG BÌNH CAÙC MOÂN "S.N
Nghæ" ÑTB "Kết quả XL
vaø DH " "GHI
CHUÙ"
T L SH V SU Ñ NN CD CN TD NH MT CP KP HL HK DH
1 Ngô Văn An 5.4 5.3 6.5 3.9 3.9 3.9 3.3 3.6 6.9 Ñ Ñ Ñ
2 Nguyễn Thị Linh Chi x 8.4 6.2 8.0 6.7 7.1 5.6 8.4 8.0 9.3 Ñ Ñ Ñ
3 Trương Thị Thúy Duy x 5.1 4.3 5.8 5.0 7.1 5.8 5.0 6.1 8.9 Ñ Ñ Ñ
4 Nguyễn Thị Mỹ Duyên x 5.3 4.0 5.9 5.8 6.3 7.2 6.6 8.1 9.6 Ñ Ñ Ñ
5 Trần Hải Đăng 5.6 4.4 5.3 3.8 3.6 3.9 3.5 5.3 6.7 Ñ Ñ Ñ
6 Phạm Văn Đặng 5.2 5.6 6.8 5.2 6.3 6.2 5.1 5.5 7.0 Ñ Ñ Ñ
7 Dương Phú Đức 5.6 5.6 7.4 5.3 5.6 5.9 5.6 6.5 8.3 Ñ Ñ Ñ
8 Võ Thị Mỹ Hạnh x 6.0 6.5 7.7 7.1 8.3 5.4 6.0 8.3 9.1 Ñ Ñ Ñ
9 Nguyễn Lê Hào 5.3 4.6 6.6 5.1 3.0 2.9 4.4 4.1 5.4 Ñ Ñ Ñ
10 Nguyễn Thị Thúy Hoa x 6.9 5.6 8.1 5.4 6.1 6.7 5.6 6.9 8.4 Ñ Ñ Ñ
11 Nguyễn Quốc Huy 5.3 5.1 7.1 4.5 7.4 5.6 7.2 6.6 9.5 Ñ Ñ Ñ
12 Huỳnh Văn Huyền 4.0 4.9 6.1 4.5 4.1 3.3 5.0 5.1 6.3 Ñ Ñ Ñ
13 Trần Phúc Hữu 5.6 5.5 7.3 5.6 5.7 5.7 6.2 6.6 6.6 Ñ Ñ Ñ
14 Nguyễn Văn Kiệt 5.0 4.2 6.1 4.8 5.3 6.0 4.7 3.0 7.8 Ñ Ñ Ñ
15 Nguyễn Thanh Liêm 5.1 5.2 6.5 4.8 5.7 5.4 4.5 5.7 8.1 Ñ Ñ Ñ
16 Lê Thị Trúc Linh x 5.1 4.3 5.6 4.7 4.9 4.1 3.7 4.3 7.0 Ñ Ñ Ñ
17 Trần Thị Bích Loan x 7.7 7.0 8.4 6.4 8.7 6.9 7.1 9.0 9.7 Ñ Ñ Ñ
18 Lê Anh Lợi 5.8 5.5 7.1 5.0 4.1 5.4 6.6 6.7 7.0 Ñ Ñ Ñ
19 Trần Minh Luân 6.1 6.8 8.9 6.7 7.6 6.9 7.5 8.4 9.3 Ñ Ñ Ñ
20 Ng Dương Thu Ngân x 6.8 5.3 7.8 6.1 7.3 6.1 6.5 7.6 9.6 Ñ Ñ Ñ
21 Trần Nguyễn Nghị 7.1 6.1 8.6 5.3 5.9 6.8 6.6 8.5 8.8 Ñ Ñ Ñ
22 Nguyễn Trọng Nghĩa 9.0 5.8 8.9 7.9 8.6 7.4 7.6 8.9 9.4 Ñ Ñ Ñ
23 Lê Thị Nghĩa x 5.0 4.2 5.2 4.6 5.6 4.1 3.5 3.9 5.8 Ñ Ñ Ñ
24 Nguyễn Thanh Nhã 7.2 5.8 8.1 6.6 8.9 7.2 7.8 9.5 9.7 Ñ Ñ Ñ
25 Lê Hửu Nhân 5.0 5.0 6.1 5.2 5.4 4.0 4.2 5.9 6.6 Ñ Ñ Ñ
26 Trần Trọng Nhân 5.0 4.5 4.8 3.5 4.1 3.0 3.8 2.7 6.3 Ñ Ñ Ñ
27 Nguyễn Minh Nhí 3.7 4.6 5.5 3.6 5.1 4.2 3.7 5.3 5.3 Ñ Ñ Ñ
28 Đỗ Thị Kim Nhung 8.2 8.1 8.9 7.6 9.6 6.7 6.8 9.9 9.6 Ñ Ñ Ñ
29 Võ Hoàng Phúc x 5.4 5.6 6.2 4.8 4.6 3.8 4.5 3.9 7.3 Ñ Ñ Ñ
30 Nguyễn Hoàng Sang 4.5 4.6 4.7 4.4 4.3 3.6 3.5 3.8 4.5 N Ñ Ñ
31 Lê Phước Sang 8.2 5.9 8.9 6.6 7.6 6.5 6.7 8.6 9.3 Ñ Ñ Ñ
32 Đàm Tấn Tài 3.4 3.0 6.6 1.7 5.3 2.6 4.0 4.1 6.7 Ñ Ñ Ñ
33 Âu Văn Tài 3.1 3.2 4.8 3.2 4.8 3.9 3.3 3.0 4.0 Ñ Ñ Ñ
34 Lê Thị Kim Thái 5.0 3.4 5.7 4.2 4.2 3.9 3.2 3.9 7.8 Ñ Ñ Ñ
35 Đởm Minh Thông x 4.2 3.7 4.4 1.9 3.4 2.8 3.0 3.9 4.6 Ñ N Ñ
36 Chế Thị Bích Thủy 5.4 5.7 5.5 4.9 5.9 5.8 5.9 5.9 8.5 Ñ Ñ Ñ
37 Nguyễn Thị Thư x 5.0 3.3 4.3 2.9 4.9 3.9 4.0 5.3 8.3 Ñ Ñ Ñ
38 Nguyễn Trí Tín x 6.3 5.2 7.2 4.5 7.7 6.5 5.1 5.6 8.1 Ñ Ñ Ñ
39 Vũ Duy Toàn 5.0 4.7 6.1 5.3 4.6 5.3 4.5 6.2 7.4 Ñ Ñ Ñ
40 Trần Thị Ngọc Trầm 3.9 4.1 4.4 2.7 5.2 2.4 4.4 3.6 4.8 Ñ Ñ Ñ
41 Huỳnh Văn Trí x 5.0 5.7 6.2 4.7 6.7 5.2 5.2 5.1 7.4 Ñ Ñ Ñ
42 Phan Thanh Trường 6.5 5.0 7.4 5.7 7.6 6.0 5.7 6.8 8.4 Ñ Ñ Ñ
43 Nguyễn Minh Tuấn 5.1 4.2 6.0 5.2 7.0 5.0 5.4 6.2 8.1 Ñ Ñ Ñ
44 Mai Thanh Tuấn 3.5 5.1 5.7 2.6 6.4 3.8 3.6 3.7 7.7 Ñ Ñ Ñ
45 Trần Quốc Vương 5.1 6.3 6.8 4.8 6.6 5.9 5.5 5.3 8.8 Ñ Ñ Ñ
 







Các ý kiến mới nhất